Dalton's law of partial pressures
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Định luật Dalton về áp suất riêng phần: Một định luật trong hóa học và vật lý phát biểu rằng áp suất toàn phần do một hỗn hợp khí không phản ứng tác dụng lên thành bình bằng tổng các áp suất riêng phần của từng khí thành phần. Áp suất riêng phần của một khí trong hỗn hợp là áp suất mà khí đó sẽ tạo ra nếu nó chiếm toàn bộ thể tích của hỗn hợp ở cùng nhiệt độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to Dalton's law of partial pressures, the total pressure in the container is the sum of the pressures exerted by nitrogen and oxygen. (Theo định luật Dalton về áp suất riêng phần, áp suất tổng trong bình chứa là tổng áp suất do nitơ và oxy tạo ra.)
- Dalton's law of partial pressures is fundamental for calculating gas concentrations in mixtures. (Định luật Dalton về áp suất riêng phần là nền tảng để tính toán nồng độ khí trong hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Applying Dalton's law of partial pressures": Áp dụng định luật Dalton về áp suất riêng phần.
- When analyzing the air in a scuba tank, we apply Dalton's law of partial pressures. (Khi phân tích không khí trong bình lặn, chúng ta áp dụng định luật Dalton về áp suất riêng phần.)
"A consequence of Dalton's law of partial pressures": Một hệ quả của định luật Dalton về áp suất riêng phần.
- The fact that each gas in a mixture behaves independently is a key consequence of Dalton's law of partial pressures. (Việc mỗi khí trong hỗn hợp hoạt động độc lập là một hệ quả quan trọng của định luật Dalton về áp suất riêng phần.)
Biến thể và từ gần giống
Dalton's law (n): Định luật Dalton (cách gọi tắt thông thường cho "Dalton's law of partial pressures").
- Dalton's law simplifies the calculation of gas mixture pressures. (Định luật Dalton đơn giản hóa việc tính toán áp suất hỗn hợp khí.)
Partial pressure (n): Áp suất riêng phần.
- The partial pressure of oxygen decreases at high altitudes. (Áp suất riêng phần của oxy giảm ở độ cao lớn.)
Law of partial pressures (n): Định luật áp suất riêng phần (cách gọi chung, không bao gồm tên nhà khoa học).
- The law of partial pressures is essential in respiratory physiology. (Định luật áp suất riêng phần rất cần thiết trong sinh lý học hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
- Dalton's law (n): Định luật Dalton.
- Law of additive pressures (n): Định luật áp suất cộng tính (cách mô tả bản chất của định luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ một định luật khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ một định luật khoa học.
Noun
- Định luật Dalton về áp suất cục bộ